78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Khiến / bảo / mời ai làm gì
妈妈让我去买菜。
Māma ràng wǒ qù mǎi cài.
Mẹ bảo tôi đi mua rau.
老师叫我们读课文。
Lǎoshī jiào wǒmen dú kèwén.
Thầy giáo bảo chúng tôi đọc bài khóa.
我请他帮我修电脑。
Wǒ qǐng tā bāng wǒ xiū diànnǎo.
Tôi nhờ anh ấy sửa máy tính giúp.
他不让我开车。
•请 lịch sự nhất; 叫 sắc thái sai bảo rõ nhất; 让 trung tính. Phân biệt với câu bị động.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Nhầm câu sai khiến với câu bị động.
•Đặt phủ định sai vị trí.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Tā bù ràng wǒ kāichē.
Anh ấy không cho tôi lái xe.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.