78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Bị / được (ai đó) tác động
我的自行车被偷了。
Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.
Xe đạp của tôi bị trộm rồi.
他被老师批评了一顿。
Tā bèi lǎoshī pīpíng le yī dùn.
Anh ấy bị thầy giáo phê bình một trận.
我的书让弟弟拿走了。
Wǒ de shū ràng dìdi ná zǒu le.
Sách của tôi bị em trai cầm đi rồi.
蛋糕叫小狗吃了。
•被 có thể lược bỏ tác nhân; 让 và 叫 bắt buộc phải có tác nhân đi sau.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Bỏ chủ thể sau 让/叫.
•Động từ đứng một mình không có 了/bổ ngữ.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Dàngāo jiào xiǎogǒu chī le.
Bánh ngọt bị con chó ăn rồi.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.