黄金
(黃金)vàng, báu vật
Ví dụ câu thực tế
夏季是旅游的黄金季节。
xià jì shì lǚ yóu de huáng jīn jì jié.
Mùa xuân là thời kỳ vàng của hoạt động du lịch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thời điểm vàng; thời điểm quyết định / giờ vàng (phát thanh, truyền hình)
thời đại hoàng kim
nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng / nghĩa bóng: nơi ở xa hoa
tỉ lệ vàng / đoạn vàng
Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày
abiu (Pouteria caimito)
khung giờ vàng
khung giờ vàng
tên của nhiều địa danh bao gồm Gold Coast (thành phố Úc), Gold Coast (thuộc địa cũ của Anh ở Châu Phi) và Costa Daurada (khu vực bờ biển Catalonia, Tây Ban Nha)
Wee Kim Wee (1915-2005), tổng thống Singapore (1985-1993)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.