黄金

(黃金)huáng jīn
Âm Hán Việt:HOÀNG KIM

vàng, báu vật

Ví dụ câu thực tế

夏季是旅游的黄金季节。

xià jì shì lǚ yóu de huáng jīn jì jié.

Mùa xuân là thời kỳ vàng của hoạt động du lịch.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.