麻痹
(麻痺)tê liệt, chủ quan mất cảnh giác
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真麻痹各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn má bì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và xử lý cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
安全生产必须警钟长鸣,任何时候都绝不能有丝毫的麻痹大意。
ān quán shēng chǎn bì xū jǐng zhōng cháng míng, rèn hé shí hòu dōu jué bù néng yǒu sī háo de má bì dà yì.
Để sản xuất an toàn phải vang lên tiếng chuông báo động, không bao giờ được phép có một chút bất cẩn nhỏ nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.