麻痹大意
(麻痺大意)không cảnh giác / cẩu thả
Ví dụ câu thực tế
森林防火工作人命关天、重于泰山,各级巡查防守人员必须警钟长鸣,切不可有丝毫的麻痹大意。
sēn lín fáng huǒ gōng zuò rén mìng guān tiān, zhòng yú tài shān, gè jí xún chá fáng shǒu rén yuán bì xū jǐng zhōng cháng míng, qiè bù kě yǒu sī háo de má bì dà yì.
Công tác phòng chống cháy rừng liên quan đến tính mạng con người và quan trọng hơn núi Tài. Cán bộ thanh tra, bảo vệ các cấp phải báo động, không được sơ suất một chút.
这起重大化学品泄漏生产安全事故再次给全行业敲响了警钟,安全生产决不能麻痹大意。
zhè qǐ zhòng dà huà xué pǐn xiè lòu shēng chǎn ān quán shì gù zài cì gěi quán háng yè qiāo xiǎng le jǐng zhōng, ān quán shēng chǎn jué bù néng má bì dà yì.
Vụ tai nạn an toàn trong sản xuất rò rỉ hóa chất lớn này một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh báo cho toàn ngành. Sản xuất an toàn không được lơ là.
安全生产必须警钟长鸣,任何时候都绝不能有丝毫的麻痹大意。
ān quán shēng chǎn bì xū jǐng zhōng cháng míng, rèn hé shí hòu dōu jué bù néng yǒu sī háo de má bì dà yì.
Để sản xuất an toàn phải vang lên tiếng chuông báo động, không bao giờ được phép có một chút bất cẩn nhỏ nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.