魔术
(魔術)ma thuật
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代魔术研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài mó shù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Khám phá tiên tiến này cung cấp tư liệu nguyên thủy quý giá để nghiên cứu sâu hơn về ảo thuật hiện đại.
魔术师在万众瞩目的舞台聚光灯下展示了一出神奇莫测的近景魔术,引得全场观众惊叹不已。
mó shù shī zài wàn zhòng zhǔ mù dì wǔ tái jù guāng dēng xià zhǎn shì le yī chū shén qí mò cè de jìn jǐng mó shù, yǐn dé quán chǎng guān zhòng jīng tàn bù yǐ.
Ảo thuật gia thực hiện màn ảo thuật cận cảnh huyền ảo và khó đoán dưới ánh đèn sân khấu được nhiều người mong đợi, khiến khán giả không khỏi kinh ngạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.