驯
(馴)thuần hóa
Ví dụ câu thực tế
经过驯兽师长达半年的耐心训练与呵护,原本警惕凶猛的猎犬终于被彻底驯化温顺听话。
jīng guò xùn shòu shī zhǎng dá bàn nián de nài xīn xùn liàn yǔ hē hù, yuán běn jǐng tì xiōng měng de liè quǎn zhōng yú bèi chè dǐ xùn huà wēn shùn tīng huà.
Sau nửa năm được người huấn luyện kiên nhẫn huấn luyện và chăm sóc, con chó săn ban đầu vốn cảnh giác và hung dữ cuối cùng đã hoàn toàn được thuần hóa, ngoan ngoãn và nghe lời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.