饶

(饒)ráo
Âm Hán Việt:NHIÊU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1ráo

giàu / dồi dào / sung mãn / thêm miễn phí / tặng kèm / thả cho / tha thứ / mặc dù / mặc cho

#2Ráo

tha; thương xót

Ví dụ câu thực tế

面对无理取闹的野蛮挑衅,年轻的小伙子握紧拳头,誓不轻饶对方。

miàn duì wú lǐ qǔ nào de yě mán tiǎo xìn, nián qīng de xiǎo huǒ zi wò jǐn quán tou, shì bù qīng ráo duì fāng.

Đối mặt với sự khiêu khích vô lý và tàn bạo, chàng trai nắm chặt tay và thề sẽ không tha cho đối thủ một cách nhẹ nhàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.