饶恕

(饒恕)ráo shù
Âm Hán Việt:NHIÊU THỨ

tha thứ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真饶恕各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn ráo shù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và kiên trì đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

故意践踏法律红线、严重损害国家公共安全利益的罪犯,法律绝不姑息饶恕。

gù yì jiàn tà fǎ lǜ hóng xiàn, yán zhòng sǔn hài guó jiā gōng gòng ān quán lì yì de zuì fàn, fǎ lǜ jué bù gū xī ráo shù.

Pháp luật sẽ không bao giờ dung thứ cho những tội phạm cố tình chà đạp lên ranh giới pháp lý và gây tổn hại nghiêm trọng đến lợi ích an ninh công cộng quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.