饮用

(飲用)yǐn yòng

uống / uống hoặc có thể uống (nước)

Ví dụ câu thực tế

这瓶高倍浓缩果汁必须按照比例加水稀释后方可饮用。

zhè píng gāo bèi nóng suō guǒ zhī bì xū àn zhào bǐ lì jiā shuǐ xī shì hòu fāng kě yǐn yòng.

Chai nước trái cây đậm đặc này phải được pha loãng với nước theo tỷ lệ trước khi uống.

户外长途徒步登山前,领队叮嘱每位队员务必在保温水壶里装满温热的饮用水。

hù wài zhǎng tú tú bù dēng shān qián, lǐng duì dīng zhǔ měi wèi duì yuán wù bì zài bǎo wēn shuǐ hú lǐ zhuāng mǎn wēn rè de yǐn yòng shuǐ.

Trước khi đi bộ đường dài ngoài trời, trưởng nhóm yêu cầu mỗi thành viên trong nhóm đổ đầy nước uống ấm vào chai cách nhiệt của họ.

保护好千岛湖等战略性优质饮用水水源地的生态环境,直接关乎下游数千万居民的身体健康。

bǎo hù hǎo qiān dǎo hú děng zhàn lüè xìng yōu zhì yǐn yòng shuǐ shuǐ yuán dì de shēng tài huán jìng, zhí jiē guān hū xià yóu shù qiān wàn jū mín de shēn tǐ jiàn kāng.

Việc bảo vệ môi trường sinh thái của nguồn nước uống chất lượng cao mang tính chiến lược như hồ Thiên Đảo có liên quan trực tiếp đến sức khỏe của hàng chục triệu cư dân ở hạ lưu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.