飞行
(飛行)bay, phi hành, phi
Ví dụ câu thực tế
飞机的飞行高度是一万米。
fēi jī de fēi xíng gāo dù shì yī wàn mǐ.
Độ cao của chuyến bay là mười nghìn mét.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
phi công
khí cụ bay; phương tiện bay (máy bay, drone, tên lửa, khinh khí cầu, tàu vũ trụ…)
aeroplane chess (a Chinese board game)
vệt khói máy bay
kiểm tra đột xuất / (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải / viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]
chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)
boong tàu sân bay
hồ sơ bay
máy ghi chuyến bay / hộp đen
máy ghi chuyến bay / hộp đen
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.