飘
(飃)Các tầng nghĩa / Phát âm
v. bay theo gió; adj. phù phiếm
trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ / tự mãn; phù phiếm / yếu; lung lay; lảo đảo
Ví dụ câu thực tế
初夏微风徐徐吹过碧波荡漾的西湖水面,一瓣瓣娇艳粉红的桃花随风飘落,宛如叶叶扁舟般在湖光山色间悠然漂荡。
chū xià wēi fēng xú xú chuī guò bì bō dàng yàng de xī hú shuǐ miàn, yī bàn bàn jiāo yàn fěn hóng de táo huā suí fēng piāo luò, wǎn rú yè yè piān zhōu bān zài hú guāng shān sè jiān yōu rán piāo dàng.
Những cơn gió đầu hè thổi chậm trên mặt nước gợn sóng trong xanh của Hồ Tây, những cánh hoa đào hồng mỏng manh theo gió rơi, trôi nhàn nhã giữa hồ và núi như một chiếc thuyền lá.
凭借扎实的专业功底和沉稳的心态,他在竞赛中成功飘了优异成绩。
píng jiè zhā shí de zhuān yè gōng dǐ hé chén wěn de xīn tài, tā zài jìng sài zhōng chéng gōng piāo le yōu yì chéng jì.
Với kỹ năng chuyên môn vững chắc và tâm thế điềm tĩnh, anh đã đạt được thành công những kết quả xuất sắc trong các cuộc thi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Bay phất phới
duyên dáng / thanh lịch / trôi dạt / lơ lửng
trôi nổi / phấp phới / lênh đênh trên sóng / lung lay trong gió
phấn khích / cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu) / tự mãn và kiêu ngạo / tự mãn
trôi nổi / lơ lửng / cũng viết là 漂浮
rơi xuống / từ từ rơi (bông tuyết, lá, v.v.)
chuyển động nhanh / nhanh nhẹn / đu đưa
bay bổng / phấp phới (trong gió) / (tiếng địa phương) chàng trai đồng tính / (Đài Loan) ma
trôi / nổi
bay bổng trong không trung / nhanh nhẹn / thanh thoát / nhẹ nhàng và thư thái
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.