风雨
(風雨)gió và mưa; thử thách và gian khổ
Ví dụ câu thực tế
几十年来无论经历多少人生风雨和艰难险阻,老一辈科学家矢志报国的赤诚初心从未改变。
jǐ shí nián lái wú lùn jīng lì duō shǎo rén shēng fēng yǔ hé jiān nán xiǎn zǔ, lǎo yī bèi kē xué jiā shǐ zhì bào guó de chì chéng chū xīn cóng wèi gǎi biàn.
Dù trải qua bao nhiêu thử thách, gian khổ trong cuộc sống trong mấy chục năm qua, ý định chân thành ban đầu của thế hệ nhà khoa học cũ là phục vụ đất nước vẫn chưa bao giờ thay đổi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bất kể mưa nắng / mưa gió cũng không ngừng
lit. cùng thuyền trong gió mưa (thành ngữ); fig. cùng nhau vượt qua thời kỳ khó khăn
bị gió mưa vùi dập (thành ngữ) / (tình hình) bất ổn
lit. gió mưa trời tối (thành ngữ); fig. tình hình trông ảm đạm
mây bão kéo đến / rắc rối sắp tới (thành ngữ)
điều kiện cực kỳ khó khăn (thành ngữ)
(idiom) wild and stormy; windy and wet
mưa gió thê thảm
bị gió mưa vùi dập (thành ngữ) / (tình hình) bất ổn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.