领悟

(領悟)lǐng wù
Âm Hán Việt:LÃNH NGỘ

hiểu

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真领悟各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lǐng wù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và hiểu rõ mọi yêu cầu công việc.

经过多年在实践一线的探索磨砺,他对这门传统雕刻工艺的精髓有了深刻领悟。

jīng guò duō nián zài shí jiàn yī xiàn de tàn suǒ mó lì, tā duì zhè mén chuán tǒng diāo kè gōng yì de jīng suǐ yǒu le shēn kè lǐng wù.

Sau nhiều năm tìm hiểu và thực hành trong lĩnh vực này, anh đã hiểu biết sâu sắc về bản chất của nghề chạm khắc truyền thống này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

领悟 [lǐng wù] (LÃNH NGỘ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu