领悟力
(領悟力)khả năng hiểu / nhận thức / cảm nhận
Ví dụ câu thực tế
自幼在浓郁书香家庭氛围的潜移默化熏陶下,她对古典诗词有着异于常人的深刻领悟力。
zì yòu zài nóng yù shū xiāng jiā tíng fēn wéi de qián yí mò huà xūn táo xià, tā duì gǔ diǎn shī cí yǒu zhe yì yú cháng rén de shēn kè lǐng wù lì.
Dưới ảnh hưởng tinh tế của bầu không khí gia đình giàu có và trí thức từ nhỏ, cô đã có sự hiểu biết sâu sắc về thơ cổ điển khác với người thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.