须
(須)Các tầng nghĩa / Phát âm
phải
râu / ria / râu (của côn trùng,...) / tua
Ví dụ câu thực tế
做学问必须脚踏实地、严谨求真,须下苦功夫方能领悟真谛。
zuò xué wèn bì xū jiǎo tà shí dì, yán jǐn qiú zhēn, xū xià kǔ gōng fu fāng néng lǐng wù zhēn dì.
Để làm ra tri thức, người ta phải thực tế, nghiêm khắc và tìm kiếm sự thật, và phải nỗ lực để hiểu được ý nghĩa thực sự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.