须

(須)xū
Âm Hán Việt:TU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xū

phải

#2xū

râu / ria / râu (của côn trùng,...) / tua

Ví dụ câu thực tế

做学问必须脚踏实地、严谨求真,须下苦功夫方能领悟真谛。

zuò xué wèn bì xū jiǎo tà shí dì, yán jǐn qiú zhēn, xū xià kǔ gōng fu fāng néng lǐng wù zhēn dì.

Để làm ra tri thức, người ta phải thực tế, nghiêm khắc và tìm kiếm sự thật, và phải nỗ lực để hiểu được ý nghĩa thực sự.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.