页

(頁)yè
Âm Hán Việt:HIỆT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yè

trang

#2xié

đầu

Ví dụ câu thực tế

第几页?

dì jǐ yè?

Trang mấy?

请打开书,翻到21页。

qǐng dǎ kāi shū, fān dào 21 yè.

Xin hãy mở sách, giở đến trang 21.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.