页签

(頁籤)yè qiān

thẻ (phần tử GUI) trong máy tính

Ví dụ câu thực tế

请在协议书最后一页签上你的名字。

qǐng zài xié yì shū zuì hòu yī yè qiān shàng nǐ de míng zì.

Xin hãy ký tên của bạn vào trang cuối của văn bản thỏa thuận.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

页签 [yè qiān] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK