革命

gé mìng
Âm Hán Việt:CÁCH MỆNH

động từ: quay; tính từ: cách mạng

Ví dụ câu thực tế

这项绿色能源技术的突破,必将引发一场全球交通运输领域的深刻革命。

zhè xiàng lǜ sè néng yuán jì shù de tū pò, bì jiāng yǐn fā yī cháng quán qiú jiāo tōng yùn shū lǐng yù de shēn kè gé mìng.

Bước đột phá này trong công nghệ năng lượng xanh chắc chắn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng sâu sắc trong lĩnh vực vận tải toàn cầu.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真革命各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gé mìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nghiêm túc cải cách các yêu cầu công việc khác nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.