集装箱
(集裝箱)hộp đựng, vật chứa
Ví dụ câu thực tế
在高度自动化的集装箱码头,无人驾驶集卡往来穿梭高效转运集装箱。
zài gāo dù zì dòng huà de jí zhuāng xiāng mǎ tóu, wú rén jià shǐ jí kǎ wǎng lái chuān suō gāo xiào zhuǎn yùn jí zhuāng xiāng.
Tại các bến container tự động hóa cao, xe tải không người lái đưa đón và vận chuyển container hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.