难以启齿
(難以啟齒)quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó (thành ngữ) / cảm thấy khó nói về điều gì đó
Ví dụ câu thực tế
看着他整天心不在焉愁眉不展的模样,母亲猜到他心里一定藏着什么难以启齿的心事。
kàn zhe tā zhěng tiān xīn bù zài yān chóu méi bù zhǎn de mú yàng, mǔ qīn cāi dào tā xīn lǐ yí dìng cáng zhe shén me nán yǐ qǐ chǐ de xīn shì.
Nhìn bộ dạng lơ đãng, cau mày suốt ngày của anh, mẹ đoán rằng trong lòng anh chắc chắn đang giấu điều gì đó khó nói.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.