陡

dǒu
Âm Hán Việt:ĐẨU

Ví dụ câu thực tế

这座山峰山势险峻陡峭,登山爱好者沿着陡峭的山路艰难前行。

zhè zuò shān fēng shān shì xiǎn jùn dǒu qiào, dēng shān ài hào zhě yán zhe dǒu qiào de shān lù jiān nán qián xíng.

Đỉnh núi này dốc đứng, người leo núi phải vất vả men theo con đường núi dốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

陡 [dǒu] (ĐẨU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK