陌生

mò shēng
Âm Hán Việt:MẠCH SINH

lạ; không biết

Ví dụ câu thực tế

刚到一个陌生的新环境,难免需要一段时间来适应和融入。

gāng dào yí gè mò shēng de xīn huán jìng, nán miǎn xū yào yī duàn shí jiān lái shì yìng hé róng rù.

Khi đến một môi trường mới lạ chắc chắn bạn sẽ phải mất một khoảng thời gian để thích nghi và hòa nhập.

这种特色风格在同类产品中显得十分陌生,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn mò shēng, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Kiểu dáng đặc trưng này khá lạ trong các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.