陌生人

mò shēng rén

người lạ

Ví dụ câu thực tế

门卫警惕地盯着每一个进出小区大门的陌生人,确保居民安全。

mén wèi jǐng tì dì dīng zhe měi yí gè jìn chū xiǎo qū dà mén de mò shēng rén, què bǎo jū mín ān quán.

Những người gác cổng luôn cảnh giác theo dõi từng người lạ ra vào cổng cộng đồng để đảm bảo an toàn cho cư dân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

陌生人 [mò shēng rén] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK