闹
(閙)Các tầng nghĩa / Phát âm
ồn, làm ồn, quậy, phá
ồn ào / huyên náo / gây ồn / làm phiền / xả (cảm xúc) / phát bệnh / lên cơn (bệnh) / tham gia (hoạt động gì) / đùa giỡn
Ví dụ câu thực tế
这里闹得很,没法儿看书。
zhè lǐ nào dé hěn, méi fǎ ér kàn shū.
Ở đây ồn áo quá không thể đọc sách được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đồng hồ báo thức
gây rối
đùa; không nghiêm túc
trò hề / LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]
cãi nhau / to tiếng với nhau
bị ma ám
quậy phá / tạo sự hỗn loạn / làm ồn ào
bực bội hoặc khó chịu / cảm thấy buồn nôn
khu trung tâm / phố xá sầm uất
khó chịu với ai / gây mâu thuẫn / bất hòa / cãi nhau với
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.