闹事

(鬧事)nào shì
Âm Hán Việt:NÁO SỰ

gây rối

Ví dụ câu thực tế

任何企图在公共场所寻衅滋事、无理闹事的不法分子,都必将受到法律的严惩。

rèn hé qǐ tú zài gōng gòng chǎng suǒ xún xìn zī shì, wú lǐ nào shì de bù fǎ fèn zǐ, dōu bì jiāng shòu dào fǎ lǜ de yán chéng.

Bất kỳ thành phần trái pháp luật nào cố gắng gây rắc rối hoặc gây rối loạn vô lý ở nơi công cộng sẽ bị pháp luật trừng phạt nghiêm khắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.