闷

(悶)mēn
Âm Hán Việt:MUỘN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mēn

adj. ngột ngạt; bí bách; v. che chặt; giữ im lặng

#2mèn

chán nản / trầm cảm / u sầu / kín / hút chân không / đóng chặt

Ví dụ câu thực tế

暴风雨即将来临之前,空气格外沉闷压抑,让人透不过气来。

bào fēng yǔ jí jiāng lái lín zhī qián, kōng qì gé wài chén mèn yā yì, ràng rén tòu bù guò qì lái.

Ngay trước khi cơn bão đến gần, không khí vô cùng u ám và ngột ngạt, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.

外面下着暴雨不能开窗,房间里的空气让人感到十分闷热。

wài miàn xià zhe bào yǔ bù néng kāi chuāng, fáng jiān lǐ de kōng qì ràng rén gǎn dào shí fēn mēn rè.

Bên ngoài trời đang mưa rất to và cửa sổ không thể mở được. Không khí trong phòng có vẻ rất ngột ngạt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.