闷热
(悶熱)oi bức / nóng nực / nóng và ngột ngạt / ngột ngạt nóng
Ví dụ câu thực tế
外面下着暴雨不能开窗,房间里的空气让人感到十分闷热。
wài miàn xià zhe bào yǔ bù néng kāi chuāng, fáng jiān lǐ de kōng qì ràng rén gǎn dào shí fēn mēn rè.
Bên ngoài trời đang mưa rất to và cửa sổ không thể mở được. Không khí trong phòng có vẻ rất ngột ngạt.
在这炎炎夏日最闷热的三伏天里,如果连续高温酷热又碰上停电停水,那可真是要命的难受。
zài zhè yán yán xià rì zuì mēn rè de sān fú tiān lǐ, rú guǒ lián xù gāo wēn kù rè yòu pèng shàng tíng diàn tíng shuǐ, nà kě zhēn shì yào mìng de nán shòu.
Trong những ngày hè oi bức này, sẽ vô cùng khó chịu nếu nhiệt độ cao liên tục và mất điện, mất nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.