闯
(闖)xông xáo; lao vào, vượt
Ví dụ câu thực tế
趁着年轻,应该多出去闯荡。
chèn zhe nián qīng, yīng gāi duō chū qù chuǎng dàng.
Nhân lúc còn trẻ, nên ra ngoài bươn chải xông xáo nhiều hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lao vào
xâm nhập / lao vào / đột nhập không mời
gây ra tai nạn; gây rắc rối; gặp rắc rối
rời nhà để lập nghiệp / rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công
to force one's way through a checkpoint (without authorization or stopping)
xông qua rào cản
xông qua
vượt đèn đỏ / không dừng ở đèn giao thông đỏ / (tiếng lóng) quan hệ tình dục với cô gái khi cô ấy đang hành kinh
đột nhập vào nhà khi không có ai ở nhà
người xông qua rào cản / người xâm nhập
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.