门外
(門外)bên ngoài cửa
Ví dụ câu thực tế
你的披萨在门外。
nǐ de pī sà zài mén wài.
Pizza của bạn ở ngoài cửa.
他已经掌握了这门外语。
tā yǐ jīng zhǎng wò le zhè mén wài yǔ.
Anh ấy đã nắm vững được ngoại ngữ này.
半夜门外突然传来一阵剧烈的响声。
bàn yè mén wài tū rán chuán lái yī zhèn jù liè de xiǎng shēng.
Nửa đêm ngoài cửa đột nhiên truyền đến một hồi tiếng động dữ dội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.