长足
(長足)bằng nhảy vọt; đáng kể
Ví dụ câu thực tế
近年来,我国在可再生能源开发利用方面取得了长足的进步。
jìn nián lái, wǒ guó zài kě zài shēng néng yuán kāi fā lì yòng fāng miàn qǔ dé le cháng zú de jìn bù.
Trong những năm gần đây, nước ta đã có những tiến bộ vượt bậc trong việc phát triển và sử dụng năng lượng tái tạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.