长江后浪推前浪
(長江後浪推前浪)nghĩa đen: sóng sau của sông Trường Giang đẩy sóng trước (thành ngữ) / nghĩa bóng: cái mới không ngừng thay thế cái cũ / mỗi thế hệ mới vượt trội thế hệ trước / (sự vật) không ngừng phát triển
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.