镶
(鑲)Ví dụ câu thực tế
这枚古老的纯银胸针周边精心镶上了一圈细小的璀璨钻石。
zhè méi gǔ lǎo de chún yín xiōng zhēn zhōu biān jīng xīn xiāng shàng le yī quān xì xiǎo de cuǐ càn zuàn shí.
Chiếc trâm bạc cổ xưa này được bao quanh cẩn thận bởi một chiếc nhẫn kim cương nhỏ rực rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.