镇

(鎮)zhèn
Âm Hán Việt:TRẤN

thị trấn; trấn áp, dằn giữ

Ví dụ câu thực tế

这座安静的小镇风景非常美丽。

zhè zuò ān jìng de xiǎo zhèn fēng jǐng fēi cháng měi lì.

Thị trấn yên tĩnh này có phong cảnh rất tươi đẹp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.