镇定
(鎮定)adj. bình tĩnh; v. làm bình tĩnh
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真镇定各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhèn dìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và duy trì tất cả các yêu cầu công việc.
面对客机在万米高空突发的机械颠簸特情,机长沉着镇定操作,最终化险为夷安全降落。
miàn duì kè jī zài wàn mǐ gāo kōng tū fā de jī xiè diān bǒ tè qíng, jī zhǎng chén zhuó zhèn dìng cāo zuò, zuì zhōng huà xiǎn wéi yí ān quán jiàng luò.
Đối mặt với sự nhiễu loạn cơ học bất ngờ của máy bay chở khách ở độ cao 10.000 mét, cơ trưởng đã bình tĩnh điều hành và cuối cùng đã cứu được ngày và hạ cánh an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.