锁

(鎖)suǒ
Âm Hán Việt:TOẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1suǒ

khóa, cái khóa, khóa lại

#2suǒ

biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]

Ví dụ câu thực tế

出门前别忘了把门窗都锁好。

chū mén qián bié wàng le bǎ mén chuāng dōu suǒ hǎo.

Trước khi ra ngoài đừng quên khóa kỹ cửa chính và cửa sổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.