锁定
(鎖定)khóa vào; cố định vào vị trí
Ví dụ câu thực tế
警方通过调取沿街高清天网监控视频,迅速锁定了涉案逃犯的体貌特征与逃窜路线。
jǐng fāng tōng guò diào qǔ yán jiē gāo qīng tiān wǎng jiān kòng shì pín, xùn sù suǒ dìng le shè àn táo fàn de tǐ mào tè zhēng yǔ táo cuàn lù xiàn.
Bằng cách truy cập các video giám sát Skynet độ phân giải cao dọc đường phố, cảnh sát nhanh chóng xác định được đặc điểm ngoại hình và đường trốn thoát của kẻ chạy trốn có liên quan.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.