铲
(剷)Các tầng nghĩa / Phát âm
xúc bằng xẻng
xúc / dời đi / xẻng / thuổng
Ví dụ câu thực tế
暴雪过后,环卫工人和志愿者们冒着严寒上街清扫铲除路面的积雪结冰。
bào xuě guò hòu, huán wèi gōng rén hé zhì yuàn zhě men mào zhe yán hán shàng jiē qīng sǎo chǎn chú lù miàn de jī xuě jié bīng.
Sau trận tuyết rơi dày đặc, các nhân viên vệ sinh và tình nguyện viên đã bất chấp cái lạnh cóng để dọn sạch băng tuyết trên đường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cái xẻng
triệt tận gốc; tiêu diệt; quét sạch; bãi bỏ
xe xúc lật / LT:臺|台[tai2]
máy ủi / máy xúc
to level the ground (with a hoe, shovel etc); to raze (a building, forest etc)
cuốc / làm cỏ / xới đất
tắc bóng trượt (bóng đá)
san phẳng / làm phẳng / phá hủy hoàn toàn
(từ mới) (khẩu ngữ) chủ nuôi thú cưng (nghĩa đen: "quan chức phụ trách dọn phân")
xe xúc lật
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.