铝

(鋁)lǚ
Âm Hán Việt:LỮ

Ví dụ câu thực tế

铝合金材料具有质轻耐磨耐腐蚀的物理特性,被广泛应用于高铁动车车厢制造。

lǚ hé jīn cái liào jù yǒu zhì qīng nài mó nài fǔ shí de wù lǐ tè xìng, bèi guǎng fàn yìng yòng yú gāo tiě dòng chē chē xiāng zhì zào.

Vật liệu hợp kim nhôm có đặc tính vật lý là trọng lượng nhẹ, chống mài mòn và chống ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất toa tàu cao tốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.