钱
(錢)Các tầng nghĩa / Phát âm
tiền xu / tiền / LT:筆|笔[bi3] / đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]
tiền
Ví dụ câu thực tế
我有足够的钱。
wǒ yǒu zú gòu de qián.
Tôi có đủ tiền.
一个苹果三块钱。
yí gè píng guǒ sān kuài qián.
Một quả táo ba đồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ví tiền
tiền
tiền
ví tiền / phiên âm Đài Loan [qian2 jia2]
ví tiền / bóp tiền
tiệm tiền kiểu cũ (một loại ngân hàng tư nhân xuất hiện đầu tiên vào thời Minh, phát triển mạnh vào thời Thanh, và không còn sau năm 1949) / (thời hiện đại) công ty tài chính phi chính thức, thường hoạt động ở ranh giới pháp luật
tiền và vật có giá trị
thuế đất / tiền và lương thực (nộp thuế hoặc cống nạp)
xâu tiền
tiền
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.