都

dōu
Âm Hán Việt:ĐÔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dōu

đều

#2dū

thủ đô / thành phố lớn

#3Dū

họ [Du1]

Ví dụ câu thực tế

我们都是好朋友。

wǒ men dōu shì hǎo péng yǒu.

Chúng ta đều là những người bạn tốt.

我们都来了。

wǒ men dōu lái le.

Chúng tôi đều đã đến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.