都市

dū shì
Âm Hán Việt:ĐÔ THỊ

đô thị, thành phố lớn

Ví dụ câu thực tế

很多年轻人向往大都市的生活。

hěn duō nián qīng rén xiàng wǎng dà dū shì de shēng huó.

Rất nhiều người trẻ khao khát cuộc sống ở các đô thị lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.