那个人
(那個人)nghĩa đen: người đó / nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm / đúng người / cô gái trong mộng của một người
Ví dụ câu thực tế
我不认识那个人。
wǒ bù rèn shí nà ge rén.
Tôi không biết người đó.
前面那个人是我的同学。
qián miàn nà ge rén shì wǒ de tóng xué.
Người phía trước đó là bạn cùng lớp của tôi.
那个人是谁?
nà ge rén shì shuí?
Người kia là ai?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.