避风港
(避風港)bến cảng; nơi ẩn náu; cảng / LT:座[zuo4],個|个[ge4]
Ví dụ câu thực tế
祖国永远是每一位身处海外的海外侨胞和留学生最强大的避风港湾和最坚强的后盾。
zǔ guó yǒng yuǎn shì měi yī wèi shēn chù hǎi wài de hǎi wài qiáo bāo hé liú xué shēng zuì qiáng dà de bì fēng gǎng wān hé zuì jiān qiáng de hòu dùn.
Tổ quốc sẽ luôn là nơi trú ẩn và chỗ dựa vững chắc nhất cho mỗi du học sinh Hoa kiều và quốc tế.
十四级强台风中心掠过海面时掀起十几米高的滔天巨浪,避风港内锚泊的百吨级渔船在狂风暴雨中剧烈摇摆不定。
shí sì jí qiáng tái fēng zhōng xīn lüè guò hǎi miàn shí xiān qǐ shí jǐ mǐ gāo de tāo tiān jù làng, bì fēng gǎng nèi máo bó de bǎi dūn jí yú chuán zài kuáng fēng bào yǔ zhōng jù liè yáo bǎi bù dìng.
Khi tâm bão mạnh cấp 14 quét qua biển, gây ra những đợt sóng lớn cao hơn chục mét. Chiếc tàu cá 100 tấn neo đậu lắc lư dữ dội trong cơn bão dữ dội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.