遍

(徧)biàn
Âm Hán Việt:BIẾN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1biàn

lần

#2biàn

khắp mọi nơi / khắp / lượng từ cho hành động: một lần

Ví dụ câu thực tế

这个字我写了一遍就会了。

zhè ge zì wǒ xiě le yī biàn jiù huì le.

Tôi viết chữ này một lần là đã thuộc rồi.

这篇文章,我读了很多遍。

zhè piān wén zhāng, wǒ dú le hěn duō biàn.

Tôi đã đọc bài viết này nhiều lần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.