遍布
phổ biến khắp nơi; bao phủ toàn bộ khu vực
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真遍布各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn biàn bù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc lan tỏa các yêu cầu công việc.
随着快递物流网络的不断完善,便民自提柜已遍布城市的大街小巷。
suí zhe kuài dì wù liú wǎng luò de bù duàn wán shàn, biàn mín zì tí guì yǐ biàn bù chéng shì de dà jiē xiǎo xiàng.
Khi mạng lưới hậu cần chuyển phát nhanh tiếp tục được cải thiện, các tủ đựng đồ tự lấy hàng tiện lợi đã lan rộng khắp các con phố, ngõ hẻm của thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.