遇难

(遇難)yù nàn
Âm Hán Việt:NGỘ NAN

bị chết trong tai nạn

Ví dụ câu thực tế

救援指挥部在现场举行了庄严肃穆的哀悼仪式,深切缅怀在山体垮塌事故中不幸遇难的同胞。

jiù yuán zhǐ huī bù zài xiàn chǎng jǔ xíng le zhuāng yán sù mù de āi dào yí shì, shēn qiè miǎn huái zài shān tǐ kuǎ tā shì gù zhōng bù xìng yù nàn de tóng bāo.

Cơ quan cứu hộ cứu hộ đã tổ chức lễ tưởng niệm trang trọng tại hiện trường để tưởng nhớ sâu sắc đồng bào không may thiệt mạng trong vụ sập núi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.