遇难者
(遇難者)nạn nhân / người thiệt mạng
Ví dụ câu thực tế
在重大灾难搜救现场,搜救人员冒着余震危险细致搜寻废墟,妥善安置遇难者的尸体遗体。
zài zhòng dà zāi nàn sōu jiù xiàn chǎng, sōu jiù rén yuán mào zhe yú zhèn wēi xiǎn xì zhì sōu xún fèi xū, tuǒ shàn ān zhì yù nàn zhě de shī tǐ yí tǐ.
Tại hiện trường tìm kiếm cứu nạn thảm họa lớn, lực lượng tìm kiếm cứu nạn đã bất chấp nguy cơ xảy ra dư chấn để tìm kiếm cẩn thận khu di tích và đặt thi thể các nạn nhân đúng nơi quy định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.