通知书

(通知書)tōng zhī shū
Âm Hán Việt:THÔNG TRI THƯ

thư thông báo, giấy thông báo

Ví dụ câu thực tế

姐姐接到了大学录取通知书。

jiě jie jiē dào le dà xué lù qǔ tōng zhī shū.

Chị gái tôi nhận được giấy báo trúng tuyển đại học.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.