迸发
(迸發)Bùng phát
Ví dụ câu thực tế
听到这个好消息,大家迸发出热烈的掌声。
tīng dào zhè gè hǎo xiāo xi, dà jiā bèng fā chū rè liè de zhǎng shēng.
Nghe được tin vui này, mọi người bùng lên những tràng pháo tay nhiệt liệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.